104
CB
Thiago Silva
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Silva
CB
104
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
88
90
89
89
97
93
101
92
92
101
101
97
97
96
96
101
Tốc độ
96
Sút
74
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
65
Lực sút
90
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
79
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
76
Chuyền dài
105
Đá phạt
82
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
104
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
101
Thể lực
89
Quyết đoán
101
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플루미넨세 | |
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2012~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 | |
| 2006~2006 | 플루미넨세 | |
| 2005~2005 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 | |
| 2004~2005 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo