110
CB
Thiago Silva
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Silva
CB
110
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
95
97
95
95
103
99
107
98
98
107
107
103
103
102
102
107
Tốc độ
103
Sút
81
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
101
Dứt điểm
75
Lực sút
95
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
81
Chuyền dài
111
Đá phạt
83
Sút xoáy
98
Rê bóng
95
Giữ bóng
106
Khéo léo
97
Thăng bằng
110
Phản ứng
103
Kèm người
110
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
107
Thể lực
95
Quyết đoán
106
Nhảy
113
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 플루미넨세 | |
| 2025~2026 |
FC Porto
|
|
| 2024~ | 플루미넨세 | |
| 2024~2025 | 플루미넨세 | |
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2012~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2009~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 | |
| 2006~2006 | 플루미넨세 | |
| 2006~2008 | 플루미넨세 | |
| 2005~2005 | 디나모 모스크바 | |
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 | |
| 2004~2005 |
FC Porto
|
|
| 2003~2004 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández