75
CB
Thiago Silva
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Silva
CB
75
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
57
58
56
56
66
60
72
58
58
72
73
67
67
66
66
72
Tốc độ
43
Sút
47
Chuyền bóng
65
Rê bóng
61
Phòng thủ
75
Thể chất
64
Tốc độ
48
Tăng tốc
37
Dứt điểm
35
Lực sút
63
Sút xa
57
Chọn vị trí
50
Vô lê
54
Penalty
53
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
53
Chuyền dài
73
Đá phạt
54
Sút xoáy
55
Rê bóng
56
Giữ bóng
71
Khéo léo
53
Thăng bằng
55
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
77
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
69
Thể lực
56
Quyết đoán
65
Nhảy
67
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 플루미넨세 | |
| 2025~2026 |
FC Porto
|
|
| 2024~ | 플루미넨세 | |
| 2024~2025 | 플루미넨세 | |
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2024 |
Chelsea
|
|
| 2012~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2009~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2009 | 플루미넨세 | |
| 2006~2006 | 플루미넨세 | |
| 2006~2008 | 플루미넨세 | |
| 2005~2005 | 디나모 모스크바 | |
| 2005~2007 | 디나모 모스크바 | |
| 2004~2005 |
FC Porto
|
|
| 2003~2004 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández