Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CM
114
|
Vitinha
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
114
|
C. Puyol
28
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
114
|
O. Marmoush
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
114
|
O. Giroud
28
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
114
|
Cafu
27
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
114
|
A. Budimir
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
114
|
Xavi
28
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
115
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
114
|
Lucio
28
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
114
|
A. Sørloth
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RM
114
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
ST
115
|
L. de Jong
29
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
114
|
M. Reus
28
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
114
|
Alisson
25
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
ST
114
|
J. Bowen
27
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
114
|
N. Vidić
28
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
114
|
Lẻ 40 - Chẵn 10
Xem
|
|
|
CM
114
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CM
114
|
L. Modrić
28
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
LB
114
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Vitinha
C. Puyol
Alisson
T. Pukki
L. Trossard