114
ST
O. Giroud
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
114
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
48
111
108
104
104
100
105
87
103
103
84
85
82
82
84
84
84
Tốc độ
96
Sút
109
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
67
Thể chất
111
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
113
Lực sút
113
Sút xa
95
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
114
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
83
Chuyền dài
83
Đá phạt
93
Sút xoáy
107
Rê bóng
102
Giữ bóng
112
Khéo léo
93
Thăng bằng
113
Phản ứng
109
Kèm người
62
Lấy bóng
70
Cắt bóng
56
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
118
Thể lực
103
Quyết đoán
107
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
40
TM bắt bóng
41
TM phát bóng
33
TM phản xạ
44
TM chọn vị trí
40
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard