86
ST
O. Giroud
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
86
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
83
81
78
78
74
79
63
77
77
60
60
59
59
61
61
60
Tốc độ
74
Sút
84
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
44
Thể chất
82
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
78
Chọn vị trí
84
Vô lê
87
Penalty
93
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
63
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
83
Khéo léo
65
Thăng bằng
77
Phản ứng
87
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
47
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
92
Thể lực
70
Quyết đoán
76
Nhảy
85
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé