114
ST
A. Sørloth
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Sørloth
ST
114
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
111
108
106
106
99
106
84
105
105
80
80
83
83
86
86
80
Tốc độ
110
Sút
111
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
61
Thể chất
111
Tốc độ
114
Tăng tốc
107
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
103
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
102
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
94
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
115
Thể lực
112
Quyết đoán
104
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2019 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
crystal palace
|
|
| 2017~2018 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2017 |
FC Groningen
|
|
| 2015~2015 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2013~2015 |
Rosenborg BK
|
|
| 2013~2016 |
Rosenborg BK
|
|
| 2012~2014 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard