118
ST
A. Sørloth
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Sørloth
ST
118
RW
112
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
115
111
109
109
101
108
87
108
108
84
84
87
87
89
89
84
Tốc độ
114
Sút
114
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
65
Thể chất
114
Tốc độ
117
Tăng tốc
112
Dứt điểm
119
Lực sút
117
Sút xa
102
Chọn vị trí
119
Vô lê
112
Penalty
107
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
99
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
112
Kèm người
56
Lấy bóng
64
Cắt bóng
58
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
119
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
115
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2019 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
crystal palace
|
|
| 2017~2018 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2017 |
FC Groningen
|
|
| 2015~2015 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2013~2015 |
Rosenborg BK
|
|
| 2013~2016 |
Rosenborg BK
|
|
| 2012~2014 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard