75
ST
A. Sørloth
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Sørloth
ST
75
RW
71
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
72
70
68
68
63
68
51
68
68
47
47
49
49
52
52
47
Tốc độ
68
Sút
72
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
31
Thể chất
75
Tốc độ
72
Tăng tốc
64
Dứt điểm
75
Lực sút
76
Sút xa
67
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
62
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
58
Chuyền dài
52
Đá phạt
53
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
49
Thăng bằng
48
Phản ứng
73
Kèm người
34
Lấy bóng
20
Cắt bóng
32
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
80
Thể lực
74
Quyết đoán
65
Nhảy
80
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2019 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
crystal palace
|
|
| 2017~2018 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2017 |
FC Groningen
|
|
| 2015~2015 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2013~2015 |
Rosenborg BK
|
|
| 2013~2016 |
Rosenborg BK
|
|
| 2012~2014 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard