108
ST
A. Sørloth
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Sørloth
ST
108
194cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
105
101
98
98
92
97
79
98
98
75
75
77
77
80
80
75
Tốc độ
104
Sút
105
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
57
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
102
Dứt điểm
109
Lực sút
109
Sút xa
96
Chọn vị trí
110
Vô lê
99
Penalty
97
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
89
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
93
Giữ bóng
99
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
103
Kèm người
53
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
110
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2019 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
crystal palace
|
|
| 2017~2018 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2017 |
FC Groningen
|
|
| 2015~2015 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2013~2015 |
Rosenborg BK
|
|
| 2013~2016 |
Rosenborg BK
|
|
| 2012~2014 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard