115
ST
L. de Jong
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luuk de Jong
ST
115
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
112
109
106
106
102
107
90
106
106
86
87
87
87
89
89
86
Tốc độ
100
Sút
114
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
72
Thể chất
111
Tốc độ
104
Tăng tốc
96
Dứt điểm
118
Lực sút
114
Sút xa
104
Chọn vị trí
118
Vô lê
117
Penalty
112
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
96
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
114
Khéo léo
96
Thăng bằng
101
Phản ứng
108
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
55
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
117
Thể lực
112
Quyết đoán
96
Nhảy
114
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki