109
ST
L. de Jong
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luuk de Jong
ST
109
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
106
103
100
100
97
102
84
100
100
81
81
81
81
83
83
81
Tốc độ
94
Sút
104
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
66
Thể chất
105
Tốc độ
97
Tăng tốc
91
Dứt điểm
106
Lực sút
108
Sút xa
94
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
102
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
87
Chuyền dài
85
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
110
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
51
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
93
Nhảy
107
Bình tĩnh
108
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2022~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos