114
CB
N. Vidić
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Vidic
CB
114
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
97
95
92
92
98
94
106
94
94
111
111
105
105
101
101
111
Tốc độ
106
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
68
Chọn vị trí
101
Vô lê
83
Penalty
72
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
67
Chuyền dài
107
Đá phạt
63
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
116
Phản ứng
105
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
114
Thể lực
107
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2014 |
Manchester United
|
|
| 2004~2006 |
Spartak moscow
|
|
| 2000~2001 |
Spartak moscow
|
|
| 1999~2004 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard