98
CM
M. Badelj
19
23
85
88
88
88
95
91
95
90
90
91
91
90
90
91
91
91
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
72
Lực sút
84
Sút xa
89
Chọn vị trí
80
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
86
Chuyền dài
99
Đá phạt
65
Sút xoáy
79
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
88
Thể lực
95
Quyết đoán
92
Nhảy
72
Bình tĩnh
89
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Genoa
|
|
| 2020~2025 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Latium
|
|
| 2014~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2006~2012 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo