108
CDM
M. Badelj
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Badelj
CDM
108
CM
107
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
96
98
97
97
104
100
105
99
99
104
104
102
102
102
102
104
Tốc độ
88
Sút
91
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
102
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
96
Chuyền dài
107
Đá phạt
80
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
86
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
102
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
98
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Genoa
|
|
| 2020~2025 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Latium
|
|
| 2014~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2006~2012 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo