80
CDM
M. Badelj
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Badelj
CDM
80
CM
79
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
68
70
70
70
76
73
77
71
71
74
74
73
73
74
74
74
Tốc độ
57
Sút
65
Chuyền bóng
76
Rê bóng
74
Phòng thủ
75
Thể chất
71
Tốc độ
57
Tăng tốc
57
Dứt điểm
57
Lực sút
73
Sút xa
74
Chọn vị trí
64
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
70
Chuyền dài
81
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
79
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
70
Thể lực
75
Quyết đoán
76
Nhảy
58
Bình tĩnh
73
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Genoa
|
|
| 2020~2025 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Latium
|
|
| 2014~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2006~2012 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo