102
CAM
M. Götze
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
102
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
94
98
98
98
96
99
86
98
98
77
77
84
84
87
87
77
Tốc độ
93
Sút
92
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
71
Thể chất
81
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
95
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
91
Chuyền dài
94
Đá phạt
81
Sút xoáy
90
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
92
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
80
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
83
Thể lực
93
Quyết đoán
66
Nhảy
80
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo