74
CM
M. Götze
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CM
74
CAM
75
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
65
70
70
70
71
72
63
70
70
53
53
58
58
62
62
53
Tốc độ
51
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
73
Phòng thủ
49
Thể chất
58
Tốc độ
45
Tăng tốc
60
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
70
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
73
Rê bóng
73
Giữ bóng
77
Khéo léo
69
Thăng bằng
73
Phản ứng
74
Kèm người
56
Lấy bóng
40
Cắt bóng
57
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
57
Thể lực
66
Quyết đoán
55
Nhảy
56
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé