108
CAM
M. Götze
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
108
CF
108
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
103
105
105
105
102
105
91
105
105
85
85
90
90
93
93
85
Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
77
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
103
Chọn vị trí
105
Vô lê
105
Penalty
100
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
90
Sút xoáy
105
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
79
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
87
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
110
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos