101
RW
E. Lamela
21
22
95
97
98
98
92
97
78
97
97
70
70
76
76
79
79
70
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
57
Thể chất
86
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
98
Lực sút
96
Sút xa
101
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
92
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
55
Lấy bóng
60
Cắt bóng
50
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
100
Nhảy
76
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2013 |
AS Roma
|
|
| 2010~2011 |
River Plate
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo