84
RM
E. Lamela
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erik Lamela
RM
84
CAM
85
184cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
79
82
82
82
79
82
72
81
81
66
66
69
69
71
71
66
Tốc độ
74
Sút
80
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
59
Thể chất
72
Tốc độ
72
Tăng tốc
78
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
84
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
81
Chuyền dài
79
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
69
Thể lực
67
Quyết đoán
93
Nhảy
62
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2013 |
AS Roma
|
|
| 2010~2011 |
River Plate
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández