81
RM
E. Lamela
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erik Lamela
RM
81
LM
81
CAM
82
184cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
77
79
79
79
76
79
67
78
78
62
62
65
65
67
67
62
Tốc độ
75
Sút
77
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
54
Thể chất
72
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
77
Chuyền dài
73
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
77
Kèm người
51
Lấy bóng
57
Cắt bóng
49
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
68
Thể lực
75
Quyết đoán
84
Nhảy
65
Bình tĩnh
78
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2013 |
AS Roma
|
|
| 2010~2011 |
River Plate
|
|
| 2009~2011 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández