103
CB
D. Alaba
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
CB
103
LB
102
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
89
92
92
92
96
93
100
94
94
100
100
99
99
99
99
100
Tốc độ
99
Sút
82
Chuyền bóng
98
Rê bóng
93
Phòng thủ
101
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
73
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
92
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
97
Đá phạt
95
Sút xoáy
96
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
96
Quyết đoán
102
Nhảy
97
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo