73
CB
D. Alaba
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
CB
73
LB
73
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
65
67
67
67
70
68
71
68
68
70
70
70
70
70
70
70
Tốc độ
60
Sút
62
Chuyền bóng
72
Rê bóng
69
Phòng thủ
72
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
56
Dứt điểm
55
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
63
Vô lê
59
Penalty
70
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
73
Chuyền dài
71
Đá phạt
75
Sút xoáy
67
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
63
Thăng bằng
68
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
70
Bình tĩnh
74
TM đổ người
4
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé