85
LB
D. Alaba
14
26
78
80
80
80
81
80
81
81
81
80
80
82
82
83
83
80
Tốc độ
83
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
81
Thể chất
78
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
67
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
78
Vô lê
71
Penalty
81
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
83
Chuyền dài
81
Đá phạt
86
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
85
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
76
Thể lực
86
Quyết đoán
72
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández