100
GK
Y. Mvogo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yvon Mvogo
GK
100
189cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
97
39
40
37
37
45
43
44
40
40
40
40
36
36
37
37
40
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
99
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
44
Tăng tốc
63
Dứt điểm
17
Lực sút
66
Sút xa
20
Chọn vị trí
21
Vô lê
21
Penalty
22
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
16
Chuyền dài
60
Đá phạt
25
Sút xoáy
19
Rê bóng
21
Giữ bóng
29
Khéo léo
74
Thăng bằng
64
Phản ứng
94
Kèm người
40
Lấy bóng
22
Cắt bóng
21
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
82
Thể lực
46
Quyết đoán
48
Nhảy
84
Bình tĩnh
53
TM đổ người
100
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
92
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Lorient
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2017 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo