76
GK
Y. Mvogo
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yvon Mvogo
GK
76
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
73
23
26
25
25
27
29
24
26
26
24
24
21
21
21
21
24
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
76
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
38
Tăng tốc
40
Dứt điểm
7
Lực sút
19
Sút xa
11
Chọn vị trí
10
Vô lê
16
Penalty
17
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
10
Chuyền dài
19
Đá phạt
17
Sút xoáy
11
Rê bóng
15
Giữ bóng
21
Khéo léo
57
Thăng bằng
54
Phản ứng
71
Kèm người
8
Lấy bóng
15
Cắt bóng
10
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
70
Thể lực
21
Quyết đoán
27
Nhảy
68
Bình tĩnh
27
TM đổ người
78
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
67
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Lorient
|
|
| 2022~ |
FC Lorient
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2017 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández