85
GK
Y. Mvogo
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yvon Mvogo
GK
85
189cm
|
93kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
82
43
43
41
41
43
44
42
42
42
44
44
39
39
39
39
44
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
84
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
53
Tăng tốc
55
Dứt điểm
25
Lực sút
66
Sút xa
29
Chọn vị trí
28
Vô lê
33
Penalty
34
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
28
Chuyền dài
36
Đá phạt
34
Sút xoáy
29
Rê bóng
33
Giữ bóng
41
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
80
Kèm người
41
Lấy bóng
33
Cắt bóng
28
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
82
Thể lực
41
Quyết đoán
49
Nhảy
80
Bình tĩnh
43
TM đổ người
83
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
83
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Lorient
|
|
| 2022~ |
FC Lorient
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2017 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández