69
GK
Y. Mvogo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yvon Mvogo
GK
69
189cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
66
26
26
24
24
25
26
25
24
24
27
27
22
22
22
22
27
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
70
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
36
Tăng tốc
38
Dứt điểm
8
Lực sút
48
Sút xa
12
Chọn vị trí
11
Vô lê
16
Penalty
17
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
11
Chuyền dài
19
Đá phạt
17
Sút xoáy
12
Rê bóng
16
Giữ bóng
24
Khéo léo
51
Thăng bằng
50
Phản ứng
63
Kèm người
24
Lấy bóng
16
Cắt bóng
11
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
65
Thể lực
24
Quyết đoán
32
Nhảy
63
Bình tĩnh
26
TM đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
64
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Lorient
|
|
| 2022~ |
FC Lorient
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2017 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández