105
CB
W. Orban
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
105
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
91
90
89
89
95
91
101
91
91
102
102
97
97
96
96
102
Tốc độ
91
Sút
80
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
96
Tăng tốc
85
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
88
Vô lê
77
Penalty
70
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
76
Chuyền dài
104
Đá phạt
70
Sút xoáy
77
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
82
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo