90
CB
W. Orban
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
90
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
62
61
60
60
68
62
80
63
63
87
87
78
78
75
75
87
Tốc độ
65
Sút
46
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
89
Thể chất
86
Tốc độ
71
Tăng tốc
59
Dứt điểm
48
Lực sút
47
Sút xa
40
Chọn vị trí
52
Vô lê
42
Penalty
51
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
49
Chuyền dài
66
Đá phạt
43
Sút xoáy
39
Rê bóng
61
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
64
Phản ứng
83
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
90
Thể lực
75
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
79
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández