124
CB
W. Orban
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
124
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
106
107
104
104
113
108
119
107
107
121
121
114
114
112
112
121
Tốc độ
108
Sút
92
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
122
Thể chất
121
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
82
Chọn vị trí
106
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
80
Chuyền dài
121
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
103
Giữ bóng
115
Khéo léo
99
Thăng bằng
117
Phản ứng
112
Kèm người
125
Lấy bóng
121
Cắt bóng
122
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
124
Thể lực
117
Quyết đoán
120
Nhảy
125
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández