88
CB
W. Orban
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
88
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
57
55
54
54
61
55
76
57
57
85
85
75
75
72
72
85
Tốc độ
66
Sút
37
Chuyền bóng
53
Rê bóng
58
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
42
Lực sút
40
Sút xa
26
Chọn vị trí
40
Vô lê
32
Penalty
42
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
40
Chuyền dài
59
Đá phạt
34
Sút xoáy
27
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
51
Thăng bằng
60
Phản ứng
77
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
80
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
88
Thể lực
70
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández