100
CB
W. Orban
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willi Orban
CB
100
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
74
72
70
70
79
72
91
73
73
97
97
88
88
86
86
97
Tốc độ
71
Sút
59
Chuyền bóng
72
Rê bóng
72
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
82
Tăng tốc
59
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
62
Vô lê
51
Penalty
60
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
58
Chuyền dài
84
Đá phạt
52
Sút xoáy
48
Rê bóng
70
Giữ bóng
76
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
98
Kèm người
101
Lấy bóng
101
Cắt bóng
97
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
99
Thể lực
89
Quyết đoán
100
Nhảy
100
Bình tĩnh
88
TM đổ người
37
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
37
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2011~2013 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2011~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández