108
CM
S. Lobotka
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CM
108
CDM
107
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
99
102
102
102
105
103
104
102
102
100
100
102
102
103
103
100
Tốc độ
101
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
90
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
104
Vô lê
88
Penalty
87
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
93
Chuyền dài
106
Đá phạt
91
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
101
Lấy bóng
108
Cắt bóng
103
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
92
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Ronaldo