80
CM
S. Lobotka
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CM
80
CDM
78
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
67
72
73
73
77
75
75
74
74
69
69
72
72
74
74
69
Tốc độ
65
Sút
64
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
65
Lực sút
64
Sút xa
69
Chọn vị trí
68
Vô lê
47
Penalty
58
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
77
Đá phạt
57
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
76
Thăng bằng
81
Phản ứng
74
Kèm người
70
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
61
Thể lực
84
Quyết đoán
59
Nhảy
79
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández