99
CM
S. Lobotka
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CM
99
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
85
92
92
92
96
94
95
93
93
87
86
92
92
94
94
87
Tốc độ
84
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
90
Thể chất
78
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
92
Chọn vị trí
91
Vô lê
62
Penalty
73
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
99
Đá phạt
72
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
103
Phản ứng
96
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
64
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
72
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
38
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández