120
CDM
S. Lobotka
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CDM
120
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
106
111
111
111
116
114
117
113
113
113
113
114
114
115
115
113
Tốc độ
113
Sút
99
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
93
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
100
Chuyền dài
121
Đá phạt
98
Sút xoáy
108
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
122
Phản ứng
118
Kèm người
115
Lấy bóng
122
Cắt bóng
115
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
105
Thể lực
123
Quyết đoán
118
Nhảy
103
Bình tĩnh
120
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández