81
CM
S. Lobotka
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Lobotka
CM
81
CDM
79
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
68
73
74
74
78
76
76
75
75
70
70
73
73
75
75
70
Tốc độ
66
Sút
65
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
48
Penalty
59
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
70
Chuyền dài
78
Đá phạt
58
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
77
Thăng bằng
82
Phản ứng
75
Kèm người
71
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
62
Thể lực
85
Quyết đoán
60
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 |
FC Norshellan
|
|
| 2014~2015 | AS 트렌친 | |
| 2013~2014 |
Ajax
|
|
| 2012~2013 | AS 트렌친 | |
| 2011~2015 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki