103
RW
R. Mak
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Róbert Mak
RW
103
LW
103
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
96
99
100
100
95
100
78
100
100
67
67
76
76
81
81
67
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
51
Thể chất
89
Tốc độ
95
Tăng tốc
104
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
101
Vô lê
97
Penalty
78
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
105
Chuyền dài
99
Đá phạt
92
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
46
Lấy bóng
48
Cắt bóng
56
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
87
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2022~ |
Sydney FC
|
|
| 2022~2024 |
Sydney FC
|
|
| 2020~2020 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2020~2022 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2017~2018 |
PAOK FC
|
|
| 2016~2020 | 제니트 | |
| 2014~2016 |
PAOK FC
|
|
| 2010~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo