69
RM
R. Mak
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Róbert Mak
RM
69
LM
69
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
64
66
66
66
60
65
49
66
66
43
43
49
49
53
53
43
Tốc độ
74
Sút
63
Chuyền bóng
61
Rê bóng
69
Phòng thủ
32
Thể chất
57
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
62
Penalty
58
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
53
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
68
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
63
Kèm người
24
Lấy bóng
27
Cắt bóng
47
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
57
Thể lực
64
Quyết đoán
49
Nhảy
65
Bình tĩnh
61
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2022~ |
Sydney FC
|
|
| 2022~2024 |
Sydney FC
|
|
| 2020~2020 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2020~2022 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2017~2018 |
PAOK FC
|
|
| 2016~2020 | 제니트 | |
| 2014~2016 |
PAOK FC
|
|
| 2010~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo