63
LM
R. Mak
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Róbert Mak
LM
63
ST
63
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
61
62
62
56
61
47
60
60
43
42
46
46
48
48
43
Tốc độ
62
Sút
61
Chuyền bóng
59
Rê bóng
63
Phòng thủ
34
Thể chất
52
Tốc độ
56
Tăng tốc
71
Dứt điểm
62
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
51
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
56
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
66
Thăng bằng
58
Phản ứng
58
Kèm người
32
Lấy bóng
27
Cắt bóng
46
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
56
Thể lực
45
Quyết đoán
48
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2022~ |
Sydney FC
|
|
| 2022~2024 |
Sydney FC
|
|
| 2020~2020 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2020~2022 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2017~2018 |
PAOK FC
|
|
| 2016~2020 | 제니트 | |
| 2014~2016 |
PAOK FC
|
|
| 2010~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández