109
CM
Merino
24
29
103
104
103
103
106
105
105
104
104
104
105
104
104
104
104
104
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
98
Lực sút
106
Sút xa
98
Chọn vị trí
106
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
101
Chuyền dài
108
Đá phạt
99
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
101
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
102
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
105
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo