121
CM
Merino
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CM
121
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
115
115
114
114
118
116
118
115
115
118
118
116
116
116
116
118
Tốc độ
111
Sút
111
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
118
Thể chất
117
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
114
Sút xa
110
Chọn vị trí
118
Vô lê
95
Penalty
103
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
107
Chuyền dài
119
Đá phạt
104
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
117
Khéo léo
110
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
117
Lấy bóng
120
Cắt bóng
119
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
114
Thể lực
121
Quyết đoán
123
Nhảy
122
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo