121
CM
Merino
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CM
121
CAM
120
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
117
117
115
115
118
117
117
116
116
116
116
114
114
114
114
116
Tốc độ
111
Sút
115
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
115
Thể chất
117
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
119
Lực sút
118
Sút xa
111
Chọn vị trí
120
Vô lê
97
Penalty
104
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
107
Chuyền dài
118
Đá phạt
103
Sút xoáy
116
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
118
Kèm người
113
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
115
Thể lực
120
Quyết đoán
120
Nhảy
122
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo