100
GK
M. Sels
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matz Sels
GK
100
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
97
38
40
37
37
45
43
42
40
40
37
38
36
36
37
37
37
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
99
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
38
Tăng tốc
47
Dứt điểm
20
Lực sút
60
Sút xa
22
Chọn vị trí
21
Vô lê
24
Penalty
25
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
21
Chuyền dài
52
Đá phạt
27
Sút xoáy
23
Rê bóng
21
Giữ bóng
35
Khéo léo
66
Thăng bằng
54
Phản ứng
97
Kèm người
24
Lấy bóng
25
Cắt bóng
27
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
77
Thể lực
46
Quyết đoán
32
Nhảy
80
Bình tĩnh
72
TM đổ người
97
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
90
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo