117
GK
M. Sels
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matz Sels
GK
117
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
114
54
54
51
51
65
58
68
55
55
65
66
59
59
58
58
65
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
116
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
118
Tốc độ
53
Tăng tốc
68
Dứt điểm
32
Lực sút
73
Sút xa
37
Chọn vị trí
31
Vô lê
43
Penalty
35
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
31
Chuyền dài
86
Đá phạt
31
Sút xoáy
33
Rê bóng
31
Giữ bóng
50
Khéo léo
71
Thăng bằng
94
Phản ứng
114
Kèm người
54
Lấy bóng
54
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
88
Thể lực
73
Quyết đoán
94
Nhảy
106
Bình tĩnh
98
TM đổ người
116
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
106
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
118
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández