74
GK
M. Sels
6
71
28
30
27
27
35
33
30
30
30
24
24
23
23
24
24
24
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
73
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
31
Tăng tốc
32
Dứt điểm
14
Lực sút
52
Sút xa
16
Chọn vị trí
13
Vô lê
16
Penalty
19
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
14
Chuyền dài
47
Đá phạt
15
Sút xoáy
15
Rê bóng
16
Giữ bóng
29
Khéo léo
32
Thăng bằng
30
Phản ứng
70
Kèm người
12
Lấy bóng
13
Cắt bóng
15
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
57
Thể lực
23
Quyết đoán
25
Nhảy
56
Bình tĩnh
54
TM đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
70
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2017 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
AA Ghent
|
|
| 2010~2014 | 리에르세 | |
| 2009~2013 | 리르서 SK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández