102
CDM
M. de Roon
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CDM
102
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
93
93
92
92
97
94
99
93
93
99
99
96
96
96
96
99
Tốc độ
90
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
93
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
88
Chuyền dài
101
Đá phạt
70
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
96
Thể lực
96
Quyết đoán
103
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández