90
CDM
M. de Roon
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marten de Roon
CDM
90
CM
87
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
79
81
80
80
84
82
87
81
81
88
88
86
86
85
85
88
Tốc độ
79
Sút
75
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
89
Thể chất
87
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
72
Lực sút
77
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
67
Penalty
85
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
82
Đá phạt
60
Sút xoáy
72
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
84
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
93
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
79
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2015~2016 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2015 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2010~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2012 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández